thuần trở

thuần trở

Một điện trở thuần trở được nối vào mạch điện.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành điện):
    • tính chất điện trở thuần: "thuần trở" mô tả một linh kiện hoặc mạch điện điện trở của chỉ thành phần điện trở thuần (ohmic), không thành phần điện dung hay điện cảm đáng kể. Điều này có nghĩadòng điện điện áp trong mạch cùng pha với nhau.
    • dụ: Điện trở cacbon một linh kiện thuần trở.
dụ sử dụng
  • (Trong mạch chỉ điện trở thuần, dòng điện điện áp không lệch pha.)
  • (Tụ điện tính dung kháng, cuộn cảm tính cảm kháng, nên không thuần trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tải thuần trở": tải tính chất điện trở thuần, không thành phần phản kháng.
    • Bóng đèn sợi đốt một tải thuần trở. (Bóng đèn sợi đốt tiêu thụ điện năng dưới dạng nhiệt ánh sáng không tạo ra lệch pha.)
  • "mạch thuần trở": mạch điện chỉ điện trở thuần, không tụ điện hoặc cuộn cảm.
    • Trong mạch thuần trở, công suất tiêu thụ được tính bằng công thức P = I²R. (Công suất chỉ phụ thuộc vào dòng điện điện trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Điện trở thuần (danh từ): linh kiện hoặc đại lượng tính chất thuần trở.
    • Điện trở thuần được ký hiệu bằng chữ R. (Ký hiệu chuẩn trong sơ đồ mạch điện.)
  • Thuần kháng (tính từ): trái nghĩa, chỉ linh kiện tính chất cảm kháng hoặc dung kháng thuần.
    • Cuộn cảm lý tưởng thuần kháng. (Không điện trở thuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ohmic: tính từ mượn từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với "thuần trở" trong ngữ cảnh điện học.
    • Mạch ohmic điện trở không đổi. (Điện trở tuân theo định luật Ohm.)
  • Điện trở thuần: danh từ chỉ bản chất của linh kiện.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "thuần trở" do tính chất chuyên ngành hẹp.