thuần trở
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành điện):
- Có tính chất điện trở thuần: "thuần trở" mô tả một linh kiện hoặc mạch điện mà điện trở của nó chỉ có thành phần điện trở thuần (ohmic), không có thành phần điện dung hay điện cảm đáng kể. Điều này có nghĩa là dòng điện và điện áp trong mạch cùng pha với nhau.
- Ví dụ: Điện trở cacbon là một linh kiện thuần trở.
Ví dụ sử dụng
- (Trong mạch chỉ có điện trở thuần, dòng điện và điện áp không lệch pha.)
- (Tụ điện có tính dung kháng, cuộn cảm có tính cảm kháng, nên không thuần trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tải thuần trở": tải có tính chất điện trở thuần, không có thành phần phản kháng.
- Bóng đèn sợi đốt là một tải thuần trở. (Bóng đèn sợi đốt tiêu thụ điện năng dưới dạng nhiệt và ánh sáng mà không tạo ra lệch pha.)
- "mạch thuần trở": mạch điện chỉ có điện trở thuần, không có tụ điện hoặc cuộn cảm.
- Trong mạch thuần trở, công suất tiêu thụ được tính bằng công thức P = I²R. (Công suất chỉ phụ thuộc vào dòng điện và điện trở.)
Biến thể và từ gần giống
- Điện trở thuần (danh từ): linh kiện hoặc đại lượng có tính chất thuần trở.
- Điện trở thuần được ký hiệu bằng chữ R. (Ký hiệu chuẩn trong sơ đồ mạch điện.)
- Thuần kháng (tính từ): trái nghĩa, chỉ linh kiện có tính chất cảm kháng hoặc dung kháng thuần.
- Cuộn cảm lý tưởng là thuần kháng. (Không có điện trở thuần.)
Từ đồng nghĩa
- Ohmic: tính từ mượn từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với "thuần trở" trong ngữ cảnh điện học.
- Mạch ohmic có điện trở không đổi. (Điện trở tuân theo định luật Ohm.)
- Điện trở thuần: danh từ chỉ bản chất của linh kiện.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "thuần trở" do tính chất chuyên ngành hẹp.